Trang chủXRA • ASX
add
Xenora Minerals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,39 $
Mức chênh lệch một ngày
0,38 $ - 0,41 $
Phạm vi một năm
0,14 $ - 0,41 $
Giá trị vốn hóa thị trường
23,75 Tr AUD
Số lượng trung bình
237,65 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 83,73 N | — |
Chi phí hoạt động | 966,37 N | -68,84% |
Thu nhập ròng | -866,10 N | 71,99% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,03 N | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -876,32 N | 71,54% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,68 Tr | 245,32% |
Tổng tài sản | 11,95 Tr | 23,08% |
Tổng nợ | 671,26 N | 12,35% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,28 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 60,51 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -18,46% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -19,43% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -866,10 N | 71,99% |
Tiền từ việc kinh doanh | -212,30 N | 78,16% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -50,00 N | -130,65% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,03 Tr | 5.073,11% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 762,11 N | 175,24% |
Dòng tiền tự do | 72,48 N | 103,64% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trang web