Trang chủXRI • CNSX
add
Xcite Resources Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,11 $
Mức chênh lệch một ngày
0,12 $ - 0,12 $
Phạm vi một năm
0,10 $ - 0,23 $
Giá trị vốn hóa thị trường
9,15 Tr CAD
Số lượng trung bình
33,01 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 7 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 90,70 N | 25,45% |
Thu nhập ròng | -99,38 N | -34,65% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 7 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 39,87 N | 1.131,00% |
Tổng tài sản | 554,76 N | -3,87% |
Tổng nợ | 533,11 N | 56,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 21,65 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 19,67 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -39,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -266,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 7 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -99,38 N | -34,65% |
Tiền từ việc kinh doanh | -39,85 N | -232,19% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,00 | -99,98% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -39,85 N | -1.180,59% |
Dòng tiền tự do | 2,84 N | -83,19% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trụ sở chính
Trang web