Trang chủXRN • NYSE
add
Chiron Real Estate Inc
36,31 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
36,31 $
Đóng cửa: 17 thg 4, 16:07:50 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
35,81 $
Mức chênh lệch một ngày
35,95 $ - 36,61 $
Phạm vi một năm
32,23 $ - 37,82 $
Giá trị vốn hóa thị trường
480,56 Tr USD
Số lượng trung bình
121,70 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
11,58%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 38,36 Tr | 9,19% |
Chi phí hoạt động | 28,73 Tr | 13,27% |
Thu nhập ròng | -5,50 Tr | -294,49% |
Biên lợi nhuận ròng | -14,35 | -278,26% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,02 | 88,25% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 23,31 Tr | 3,91% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,19 Tr | -40,28% |
Tổng tài sản | 1,24 T | -1,12% |
Tổng nợ | 712,40 Tr | 1,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 530,06 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,23 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,23 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,91% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,50 Tr | -294,49% |
Tiền từ việc kinh doanh | 21,63 Tr | 5,41% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 6,75 Tr | 134,56% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -26,33 Tr | -17.310,46% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,05 Tr | 77,71% |
Dòng tiền tự do | 21,17 Tr | -6,16% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trang web
Nhân viên
30