Trang chủXRPNW • NASDAQ
add
Armada Acquisition Corp. II
Giá đóng cửa hôm trước
0,65 $
Mức chênh lệch một ngày
0,62 $ - 0,67 $
Phạm vi một năm
0,20 $ - 1,20 $
Giá trị vốn hóa thị trường
326,01 Tr USD
Số lượng trung bình
22,54 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 2,91 Tr | 6.246,43% |
Thu nhập ròng | -603,76 N | -1.218,71% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 287,07 N | — |
Tổng tài sản | 237,38 Tr | 171.056,73% |
Tổng nợ | 250,43 Tr | 194.446,26% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -13,05 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 31,59 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -1,59 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 62,64% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -603,76 N | -1.218,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | -74,03 N | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -74,03 N | — |
Dòng tiền tự do | 992,69 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2024
Trang web