Trang chủXRPNW • NASDAQ
add
Armada Acquisition Corp. II
Giá đóng cửa hôm trước
0,79 $
Mức chênh lệch một ngày
0,77 $ - 0,88 $
Phạm vi một năm
0,20 $ - 1,20 $
Giá trị vốn hóa thị trường
323,17 Tr USD
Số lượng trung bình
31,04 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,56 Tr | — |
Thu nhập ròng | 931,33 N | — |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 361,10 N | — |
Tổng tài sản | 235,20 Tr | — |
Tổng nợ | 245,34 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | -10,14 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 31,59 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -2,47 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,67% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 41,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 931,33 N | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -66,60 N | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -51,83 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -118,42 N | — |
Dòng tiền tự do | 396,14 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2024
Trang web