Trang chủXRTX • NASDAQ
add
XORTX Therapeutics Inc
0,45 $
Trước giờ mở cửa:(2,02%)+0,0091
0,46 $
Đóng cửa: 13 thg 3, 06:35:22 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,47 $
Mức chênh lệch một ngày
0,44 $ - 0,49 $
Phạm vi một năm
0,37 $ - 1,41 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,46 Tr CAD
Số lượng trung bình
253,00 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 579,09 N | 27,41% |
Thu nhập ròng | -590,46 N | -581,87% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -571,99 N | -28,25% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 864,51 N | -65,05% |
Tổng tài sản | 2,68 Tr | -34,46% |
Tổng nợ | 599,07 N | -20,97% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,08 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,96 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -52,70% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -69,69% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -590,46 N | -581,87% |
Tiền từ việc kinh doanh | -701,86 N | 20,82% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -264,26 N | -6.447,50% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 632,53 N | -42,86% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -329,40 N | -290,51% |
Dòng tiền tự do | -802,77 N | 37,38% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2011
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
3