Trang chủXSPRAY • STO
add
Xspray Pharma publ AB
Giá đóng cửa hôm trước
24,65 kr
Mức chênh lệch một ngày
24,65 kr - 25,90 kr
Phạm vi một năm
22,59 kr - 64,10 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
1,03 T SEK
Số lượng trung bình
30,45 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 34,08 Tr | -57,12% |
Thu nhập ròng | -36,99 Tr | 54,87% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,89 | 62,29% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -32,69 Tr | 57,99% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,06% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 153,74 Tr | -26,17% |
Tổng tài sản | 769,35 Tr | -3,39% |
Tổng nợ | 164,70 Tr | -4,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 604,65 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 41,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -10,72% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -11,04% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -36,99 Tr | 54,87% |
Tiền từ việc kinh doanh | -41,37 Tr | 32,84% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,49 Tr | 92,25% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,32 Tr | -100,62% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -44,24 Tr | -133,14% |
Dòng tiền tự do | -30,26 Tr | 57,94% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
26