Trang chủXT3B • FRA
add
Vale Indonesia Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
0,27 €
Mức chênh lệch một ngày
0,24 € - 0,24 €
Phạm vi một năm
0,10 € - 0,27 €
Giá trị vốn hóa thị trường
55,86 NT IDR
Số lượng trung bình
4,55 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 278,65 Tr | 21,25% |
Chi phí hoạt động | 11,32 Tr | -10,94% |
Thu nhập ròng | 27,20 Tr | 96,78% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,76 | 62,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 73,15 Tr | 51,61% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,84% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 496,34 Tr | -35,64% |
Tổng tài sản | 3,24 T | 4,24% |
Tổng nợ | 491,18 Tr | 26,47% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,75 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,54 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,49% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 27,20 Tr | 96,78% |
Tiền từ việc kinh doanh | 95,36 Tr | 458,15% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -106,69 Tr | -29,42% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -153,00 N | -105,24% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -10,37 Tr | 82,98% |
Dòng tiền tự do | 24,97 Tr | 156,00% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1968
Trang web
Nhân viên
3.020