Trang chủXTGLOBAL • NSE
add
Xtglobal Infotech Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
30,11 ₹
Mức chênh lệch một ngày
28,63 ₹ - 29,92 ₹
Phạm vi một năm
25,20 ₹ - 46,25 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
3,82 T INR
Số lượng trung bình
19,36 N
Tỷ số P/E
33,25
Tỷ lệ cổ tức
0,17%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 924,88 Tr | 87,26% |
Chi phí hoạt động | 540,44 Tr | 54,77% |
Thu nhập ròng | 29,19 Tr | -20,58% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,16 | -57,53% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 79,51 Tr | 13,67% |
Thuế suất hiệu dụng | 44,48% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 240,68 Tr | 553,93% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,01 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 132,69 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,14 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 29,19 Tr | -20,58% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1986
Trang web
Nhân viên
548