Trang chủXTGLOBAL • NSE
add
Xtglobal Infotech Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
33,89 ₹
Mức chênh lệch một ngày
33,10 ₹ - 34,77 ₹
Phạm vi một năm
28,65 ₹ - 52,37 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
4,54 T INR
Số lượng trung bình
60,83 N
Tỷ số P/E
39,48
Tỷ lệ cổ tức
0,15%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 943,00 Tr | 90,09% |
Chi phí hoạt động | 534,37 Tr | 43,22% |
Thu nhập ròng | 27,36 Tr | 0,92% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,90 | -46,98% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 68,30 Tr | 8,83% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,43% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 240,68 Tr | 553,93% |
Tổng tài sản | 2,85 T | 24,67% |
Tổng nợ | 841,92 Tr | 56,36% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,01 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 136,82 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,41 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,42% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 27,36 Tr | 0,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1986
Trang web
Nhân viên
548