Trang chủXTKG • NASDAQ
add
X3 Holdings Co Ltd
1,15 $
Sau giờ giao dịch:(0,87%)-0,0100
1,14 $
Đóng cửa: 13 thg 3, 20:00:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,25 $
Mức chênh lệch một ngày
1,13 $ - 1,28 $
Phạm vi một năm
1,10 $ - 487,80 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,38 Tr USD
Số lượng trung bình
999,93 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,49 Tr | -40,24% |
Chi phí hoạt động | 3,52 Tr | -49,36% |
Thu nhập ròng | -8,19 Tr | -56,21% |
Biên lợi nhuận ròng | -548,93 | -161,41% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,14 Tr | 51,08% |
Thuế suất hiệu dụng | 9,39% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,65 Tr | 80,40% |
Tổng tài sản | 71,73 Tr | -58,12% |
Tổng nợ | 25,26 Tr | -28,16% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 46,47 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 206,99 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -9,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -14,03% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -8,19 Tr | -56,21% |
Tiền từ việc kinh doanh | -935,26 N | -70,70% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -27,09 N | 95,82% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 126,86 N | -72,74% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -807,68 N | -3,37% |
Dòng tiền tự do | 835,90 N | 208,70% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
137