Trang chủXTNT • NYSEAMERICAN
add
Xtant Medical Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,61 $
Mức chênh lệch một ngày
0,58 $ - 0,62 $
Phạm vi một năm
0,34 $ - 0,95 $
Giá trị vốn hóa thị trường
84,14 Tr USD
Số lượng trung bình
204,86 N
Tỷ số P/E
58,71
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 33,26 Tr | 19,04% |
Chi phí hoạt động | 19,45 Tr | -3,15% |
Thu nhập ròng | 1,31 Tr | 126,04% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,93 | 121,86% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,01 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,70 Tr | 236,91% |
Thuế suất hiệu dụng | 16,42% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,40 Tr | 57,67% |
Tổng tài sản | 106,32 Tr | 7,52% |
Tổng nợ | 55,94 Tr | 5,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 50,38 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 140,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,69 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,54% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,31 Tr | 126,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,61 Tr | 368,45% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 4,68 Tr | 332,90% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,77 Tr | -208,60% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,60 Tr | 124,13% |
Dòng tiền tự do | 8,63 Tr | 426,48% |
Giới thiệu
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
225