Trang chủXWIN • NASDAQ
add
XMax Inc
Giá đóng cửa hôm trước
6,02 $
Mức chênh lệch một ngày
5,99 $ - 6,12 $
Phạm vi một năm
5,20 $ - 6,22 $
Giá trị vốn hóa thị trường
261,66 Tr USD
Số lượng trung bình
843,34 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,76 Tr | 273,16% |
Chi phí hoạt động | 1,47 Tr | -58,90% |
Thu nhập ròng | -1,13 Tr | 54,32% |
Biên lợi nhuận ròng | -11,54 | 87,76% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -474,90 N | 80,16% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,07% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,71 Tr | 956,40% |
Tổng tài sản | 18,29 Tr | 261,52% |
Tổng nợ | 4,70 Tr | -21,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,58 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 41,87 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 15,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -8,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -10,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,13 Tr | 54,32% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,91 Tr | -335,51% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,00 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 8,15 Tr | 3.975,86% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,25 Tr | 719,30% |
Dòng tiền tự do | -957,37 N | -69,58% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
27