Trang chủXXI • NYSE
add
Twenty One Capital Inc
7,27 $
Sau giờ giao dịch:(0,96%)+0,070
7,34 $
Đóng cửa: 16 thg 3, 19:58:37 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
trending_upNhững cổ phiếu tăng mạnh nhấtCổ phiếuCổ phiếu được niêm yết tại Hoa KỳTrụ sở chính ở Hoa Kỳ
Giá đóng cửa hôm trước
6,82 $
Mức chênh lệch một ngày
6,87 $ - 7,31 $
Phạm vi một năm
5,61 $ - 12,51 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,74 T USD
Số lượng trung bình
975,46 N
Tỷ số P/E
21,42
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 656,07 N | — |
Thu nhập ròng | -656,07 N | — |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 808,23 N | — |
Tổng tài sản | 823,83 N | — |
Tổng nợ | 687,28 N | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 136,55 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 346,55 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -320,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4.631,04% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -656,07 N | — |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2