Trang chủXZL • SGX
add
Acrophyte Hospitality Trust
Giá đóng cửa hôm trước
0,26 $
Mức chênh lệch một ngày
0,25 $ - 0,26 $
Phạm vi một năm
0,19 $ - 0,33 $
Giá trị vốn hóa thị trường
147,93 Tr USD
Số lượng trung bình
190,57 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 40,25 Tr | -5,13% |
Chi phí hoạt động | 9,04 Tr | 5,87% |
Thu nhập ròng | -8,32 Tr | -34,12% |
Biên lợi nhuận ròng | -20,68 | -41,35% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 9,00 Tr | -13,10% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,99% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 23,94 Tr | -24,19% |
Tổng tài sản | 758,52 Tr | -2,87% |
Tổng nợ | 356,29 Tr | -0,21% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 402,23 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 581,23 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,37 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,46% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,48% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -8,32 Tr | -34,12% |
Tiền từ việc kinh doanh | 7,64 Tr | 3,33% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,39 Tr | -139,27% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -6,15 Tr | 62,14% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,90 Tr | -225,97% |
Dòng tiền tự do | -2,75 Tr | -227,47% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2018
Trang web