Trang chủY231 • FRA
add
Akanda Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,69 €
Mức chênh lệch một ngày
0,69 € - 0,69 €
Phạm vi một năm
0,65 € - 2,66 €
Giá trị vốn hóa thị trường
1,87 Tr USD
Số lượng trung bình
440,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 745,38 N | -30,98% |
Thu nhập ròng | -407,50 N | 69,62% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -738,18 N | 31,58% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,52 Tr | -58,03% |
Tổng tài sản | 6,22 Tr | -37,63% |
Tổng nợ | 2,91 Tr | -45,99% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,30 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 145,65 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -29,98% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -50,47% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -407,50 N | 69,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | -187,80 N | 85,51% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 87,00 | -99,83% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -261,20 N | -106,05% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -656,17 N | -122,10% |
Dòng tiền tự do | -429,48 N | 20,53% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trang web
Nhân viên
5