Trang chủY35 • SGX
add
AnAn International Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,023 $
Mức chênh lệch một ngày
0,022 $ - 0,024 $
Phạm vi một năm
0,0040 $ - 0,028 $
Giá trị vốn hóa thị trường
107,10 Tr SGD
Số lượng trung bình
7,09 Tr
Tỷ số P/E
9,13
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 738,79 Tr | 3,51% |
Chi phí hoạt động | 32,21 Tr | 3,92% |
Thu nhập ròng | 3,85 Tr | 451,43% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,52 | 420,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 18,70 Tr | 506,23% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,11% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 76,66 Tr | 109,17% |
Tổng tài sản | 565,83 Tr | 25,87% |
Tổng nợ | 395,04 Tr | 28,50% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 170,79 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,23 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,77 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,30% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,85 Tr | 451,43% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,02 Tr | 157,90% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 868,50 N | 163,58% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 6,21 Tr | 113,78% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 10,20 Tr | 118,46% |
Dòng tiền tự do | 11,16 Tr | 156,17% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web