Trang chủYAAS • NASDAQ
add
Youxin Technology Ltd
1,28 $
Sau giờ giao dịch:(6,01%)+0,077
1,36 $
Đóng cửa: 30 thg 1, 19:02:45 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,39 $
Mức chênh lệch một ngày
1,25 $ - 1,41 $
Phạm vi một năm
1,25 $ - 560,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
14,43 Tr USD
Số lượng trung bình
71,39 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 96,73 N | -17,97% |
Chi phí hoạt động | 815,86 N | 239,50% |
Thu nhập ròng | -3,95 Tr | -2.135,10% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,09 N | -2.624,90% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -790,37 N | -377,49% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,91 Tr | 53.853,45% |
Tổng tài sản | 10,78 Tr | 1.025,00% |
Tổng nợ | 2,59 Tr | -29,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,19 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,27 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,90 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -18,34% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -23,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,95 Tr | -2.135,10% |
Tiền từ việc kinh doanh | -828,53 N | -1.822,87% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 205,53 N | 114.082,78% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,78 Tr | 7.450,17% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,14 Tr | 39.325,84% |
Dòng tiền tự do | -485,12 N | -440,75% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trang web
Nhân viên
32