Trang chủYATO • BME
add
Atom Hoteles Socimi SA
Giá đóng cửa hôm trước
17,50 €
Phạm vi một năm
13,10 € - 17,50 €
Giá trị vốn hóa thị trường
565,05 Tr EUR
Số lượng trung bình
617,00
Tỷ số P/E
5,75
Tỷ lệ cổ tức
16,23%
Sàn giao dịch chính
BME
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 15,13 Tr | -4,36% |
Chi phí hoạt động | 7,66 Tr | 3,70% |
Thu nhập ròng | 21,48 Tr | 39,09% |
Biên lợi nhuận ròng | 142,01 | 45,43% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 10,26 Tr | -9,62% |
Thuế suất hiệu dụng | 2,70% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 51,79 Tr | 76,11% |
Tổng tài sản | 657,63 Tr | -8,78% |
Tổng nợ | 307,44 Tr | -20,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 350,19 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 32,29 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,63 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,79% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 21,48 Tr | 39,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,04 Tr | -87,12% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 22,84 Tr | 266,20% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -14,08 Tr | -365,14% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 9,80 Tr | 2.689,13% |
Dòng tiền tự do | 3,95 Tr | -11,37% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trang web
Nhân viên
1