Trang chủYBGJ • OTCMKTS
add
Yubo International Biotech Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,012 $
Phạm vi một năm
0,0079 $ - 0,18 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,11 Tr USD
Số lượng trung bình
3,35 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 310,13 N | -41,79% |
Thu nhập ròng | -276,77 N | 52,35% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -266,55 N | 53,46% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,93 N | 36,00% |
Tổng tài sản | 953,21 N | -42,37% |
Tổng nợ | 2,56 Tr | -45,58% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -1,60 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 170,42 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -1,24 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -77,35% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 359,12% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -276,77 N | 52,35% |
Tiền từ việc kinh doanh | -359,06 N | -201,62% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | -100,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | 100,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 510,00 | 110,89% |
Dòng tiền tự do | -230,77 N | -175,49% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trang web
Nhân viên
18