Trang chủYBS • KLSE
add
YBS International Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,22 RM
Phạm vi một năm
0,15 RM - 0,42 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
65,50 Tr MYR
Số lượng trung bình
331,18 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 36,03 Tr | 30,72% |
Chi phí hoạt động | 7,18 Tr | 156,41% |
Thu nhập ròng | -3,18 Tr | -1.532,88% |
Biên lợi nhuận ròng | -8,83 | -1.190,12% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,07 Tr | -143,54% |
Thuế suất hiệu dụng | -8,12% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,55 Tr | -1,75% |
Tổng tài sản | 248,94 Tr | 63,64% |
Tổng nợ | 117,12 Tr | 46,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 131,82 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 294,61 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,49 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,51% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,02% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,18 Tr | -1.532,88% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,70 Tr | 158,75% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -22,88 Tr | -2.614,71% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 23,81 Tr | 1.188,84% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,53 Tr | 136,66% |
Dòng tiền tự do | -19,77 Tr | -286,04% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
879