Trang chủYDDL • NASDAQ
add
One and one Green Technologies.INC
8,49 $
Sau giờ giao dịch:(1,77%)-0,15
8,34 $
Đóng cửa: 9 thg 3, 18:30:48 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
7,60 $
Mức chênh lệch một ngày
7,38 $ - 8,63 $
Phạm vi một năm
3,61 $ - 8,89 $
Giá trị vốn hóa thị trường
458,46 Tr USD
Số lượng trung bình
92,68 N
Tỷ số P/E
58,00
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 14,06 Tr | 50,66% |
Chi phí hoạt động | 708,76 N | 26,07% |
Thu nhập ròng | 1,91 Tr | 59,51% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,60 | 5,84% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,08 Tr | 80,23% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,09% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 122,57 N | -44,39% |
Tổng tài sản | 49,86 Tr | 87,59% |
Tổng nợ | 24,59 Tr | 144,63% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 25,28 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 52,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 15,51 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 14,30% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 27,83% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,91 Tr | 59,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | -866,24 N | -587,69% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -12,76 N | 88,99% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -862,53 N | -2.155,02% |
Dòng tiền tự do | 2,05 Tr | 69,77% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trang web
Nhân viên
91