Trang chủYDUQ3 • BVMF
add
YDUQS Participacoes SA
Giá đóng cửa hôm trước
12,11 R$
Mức chênh lệch một ngày
12,06 R$ - 12,52 R$
Phạm vi một năm
7,76 R$ - 16,99 R$
Giá trị vốn hóa thị trường
3,32 T BRL
Số lượng trung bình
2,82 Tr
Tỷ số P/E
13,75
Tỷ lệ cổ tức
6,27%
Sàn giao dịch chính
BVMF
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,35 T | 3,53% |
Chi phí hoạt động | 487,82 Tr | 3,95% |
Thu nhập ròng | 97,75 Tr | -35,65% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,23 | -37,89% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,59 | -7,81% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 379,44 Tr | -1,11% |
Thuế suất hiệu dụng | -15,84% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,06 T | 20,69% |
Tổng tài sản | 9,71 T | 2,68% |
Tổng nợ | 6,55 T | 5,26% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,16 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 263,47 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,15% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 97,75 Tr | -35,65% |
Tiền từ việc kinh doanh | 521,78 Tr | 1,36% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -280,86 Tr | -26,29% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -106,54 Tr | 38,45% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 134,39 Tr | 12,65% |
Dòng tiền tự do | 288,47 Tr | -17,76% |
Giới thiệu
YDUQS is a publicly traded Brazilian holding company in the education sector. YDUQS serves over 750,000 students Wikipedia
Ngày thành lập
1970
Trang web
Nhân viên
16.000