Trang chủYEOTK • IST
add
Yeo Teknoloji Enerji ve Endustri AS
Giá đóng cửa hôm trước
36,54 ₺
Mức chênh lệch một ngày
36,50 ₺ - 37,12 ₺
Phạm vi một năm
32,30 ₺ - 61,10 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
13,18 T TRY
Số lượng trung bình
5,25 Tr
Tỷ số P/E
10,35
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,71 T | 124,10% |
Chi phí hoạt động | 334,74 Tr | 188,83% |
Thu nhập ròng | 813,29 Tr | 95,70% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,23 | -12,70% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,08 T | 15,64% |
Thuế suất hiệu dụng | 16,47% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 868,43 Tr | -1,14% |
Tổng tài sản | 19,68 T | 120,59% |
Tổng nợ | 16,00 T | 142,38% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,69 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 355,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,90 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 15,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 28,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 813,29 Tr | 95,70% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,34 T | -340,07% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -753,87 Tr | -148,98% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 674,56 Tr | 433,11% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,49 T | -2.054,17% |
Dòng tiền tự do | -2,59 T | -1.245,66% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
638