Trang chủYETI • NYSE
add
Yeti
40,39 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
40,39 $
Đóng cửa: 9 thg 3, 16:01:19 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
40,44 $
Mức chênh lệch một ngày
38,09 $ - 40,52 $
Phạm vi một năm
26,61 $ - 51,29 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,04 T USD
Số lượng trung bình
1,41 Tr
Tỷ số P/E
19,93
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 583,71 Tr | 6,80% |
Chi phí hoạt động | 266,56 Tr | 8,37% |
Thu nhập ròng | 58,23 Tr | 9,54% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,98 | 2,57% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,92 | -8,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 85,48 Tr | -6,02% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,11% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 188,34 Tr | -47,51% |
Tổng tài sản | 1,24 T | -3,94% |
Tổng nợ | 585,14 Tr | 7,17% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 650,28 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 75,27 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,66 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 14,89% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 20,60% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 58,23 Tr | 9,54% |
Tiền từ việc kinh doanh | 172,90 Tr | -23,35% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -20,60 Tr | 53,61% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -127,20 Tr | -25,07% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 23,86 Tr | -69,54% |
Dòng tiền tự do | 128,99 Tr | -28,38% |
Giới thiệu
YETI Holdings, Inc. is an American brand of outdoor recreation products, headquartered in Austin, Texas, specializing in outdoor products such as ice chests, vacuum-insulated stainless-steel drinkware, soft coolers, dry bags, and related accessories. Wikipedia
Ngày thành lập
2006
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.390