Trang chủYGOP • BME
add
Gop Properties Socimi SA
Giá đóng cửa hôm trước
16,80 €
Mức chênh lệch một ngày
16,70 € - 17,00 €
Phạm vi một năm
15,20 € - 17,00 €
Giá trị vốn hóa thị trường
105,19 Tr EUR
Số lượng trung bình
7,41 N
Tỷ số P/E
9,97
Tỷ lệ cổ tức
5,88%
Sàn giao dịch chính
BME
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,61 Tr | 5,88% |
Chi phí hoạt động | 1,15 Tr | 8,96% |
Thu nhập ròng | 3,17 Tr | 53,87% |
Biên lợi nhuận ròng | 87,81 | 45,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 0,06% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,81 Tr | 155,81% |
Tổng tài sản | 231,80 Tr | 5,91% |
Tổng nợ | 107,32 Tr | 5,97% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 124,47 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,04 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,82 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,31% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,85% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,17 Tr | 53,87% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,17 Tr | 15,09% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,26 Tr | -187,26% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 106,00 N | 111,24% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 14,00 N | 103,83% |
Dòng tiền tự do | 848,44 N | 0,44% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trang web
Nhân viên
1