Trang chủYGR • TSE
add
Yangarra Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,12 $
Mức chênh lệch một ngày
1,11 $ - 1,15 $
Phạm vi một năm
0,80 $ - 1,23 $
Giá trị vốn hóa thị trường
113,36 Tr CAD
Số lượng trung bình
81,52 N
Tỷ số P/E
6,56
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 23,28 Tr | -5,27% |
Chi phí hoạt động | 9,65 Tr | 5,03% |
Thu nhập ròng | 2,29 Tr | -42,13% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,85 | -38,93% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,02 | -50,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 14,96 Tr | -5,97% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,38% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | — | — |
Tổng tài sản | 876,20 Tr | 3,25% |
Tổng nợ | 288,02 Tr | 1,42% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 588,18 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 101,28 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,19 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,72% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,29 Tr | -42,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | 14,25 Tr | -0,36% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -12,94 Tr | -6,51% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,32 Tr | 39,03% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | 533,62 N | -41,89% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1985
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
61