Trang chủYHNA • NASDAQ
add
YHN Acquisition I Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
10,68 $
Mức chênh lệch một ngày
10,64 $ - 10,64 $
Phạm vi một năm
10,06 $ - 11,40 $
Giá trị vốn hóa thị trường
82,46 Tr USD
Số lượng trung bình
740,00
Tỷ số P/E
52,97
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 132,98 N | 102,09% |
Thu nhập ròng | 518,65 N | 2.086,38% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 95,14 N | -88,64% |
Tổng tài sản | 63,17 Tr | 3,17% |
Tổng nợ | 64,97 Tr | 4,87% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -1,80 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,75 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -46,43 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,53% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 23,50% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 518,65 N | 2.086,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | -136,71 N | -470,14% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 184,00 N | -99,70% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 47,29 N | -94,21% |
Dòng tiền tự do | -86,84 N | -9,25% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2023
Trang web