Trang chủYHNF • TLV
add
M Yochananof and Sons 1988 Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
33.850,00 ILA
Mức chênh lệch một ngày
33.490,00 ILA - 34.600,00 ILA
Phạm vi một năm
22.070,00 ILA - 34.760,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
5,01 T ILS
Số lượng trung bình
10,70 N
Tỷ số P/E
26,68
Tỷ lệ cổ tức
2,30%
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,31 T | 5,12% |
Chi phí hoạt động | 201,62 Tr | 10,87% |
Thu nhập ròng | 38,91 Tr | -23,82% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,97 | -27,56% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 141,13 Tr | -4,68% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,98% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 381,77 Tr | 16,08% |
Tổng tài sản | 4,41 T | 4,14% |
Tổng nợ | 2,87 T | 3,40% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,54 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,46 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,22 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,64% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 38,91 Tr | -23,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | 105,62 Tr | 19,76% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 41,63 Tr | 258,10% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -68,08 Tr | -18,36% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 71,32 Tr | 1.540,96% |
Dòng tiền tự do | 18,99 Tr | -64,69% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1988
Trang web
Nhân viên
2.444