Trang chủYINB6 • BME
add
Inbest Prime VI Inmuebles Socimi SA
Giá đóng cửa hôm trước
0,99 €
Phạm vi một năm
1,01 € - 1,02 €
Giá trị vốn hóa thị trường
40,48 Tr EUR
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
0,87%
Sàn giao dịch chính
BME
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,13 N | 11,55% |
Chi phí hoạt động | -7,05 N | 69,79% |
Thu nhập ròng | 14,18 N | -52,30% |
Biên lợi nhuận ròng | 198,98 | -57,24% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 101,31 N | -67,45% |
Tổng tài sản | 38,29 Tr | -0,06% |
Tổng nợ | 24,04 N | 137,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 38,26 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 40,99 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,06 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,09% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 14,18 N | -52,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | -538,00 | 99,06% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 12,00 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,55 N | 114,85% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 13,06 N | 119,22% |
Dòng tiền tự do | 8,86 N | -52,46% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trang web