Trang chủYIPS • BME
add
Inversa Prime Socimi SA
Giá đóng cửa hôm trước
0,80 €
Phạm vi một năm
0,80 € - 1,15 €
Giá trị vốn hóa thị trường
61,10 Tr EUR
Số lượng trung bình
26,13 N
Tỷ số P/E
5,99
Tỷ lệ cổ tức
72,29%
Sàn giao dịch chính
BME
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 651,05 N | -27,65% |
Chi phí hoạt động | 310,84 N | -28,60% |
Thu nhập ròng | 2,79 Tr | 316,20% |
Biên lợi nhuận ròng | 427,97 | 475,23% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -345,48 N | -8,08% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,27% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,96 Tr | -54,35% |
Tổng tài sản | 115,36 Tr | -26,56% |
Tổng nợ | 37,05 Tr | -18,31% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 78,30 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 75,82 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,78 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,75% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,79% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,79 Tr | 316,20% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,12 Tr | 5,33% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 15,88 Tr | 45,25% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -14,26 Tr | -64,22% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 503,66 N | -52,95% |
Dòng tiền tự do | -458,79 N | 12,88% |
Giới thiệu
Nhân viên
1