Trang chủYKY • BIT
add
Yakkyo SpA
Giá đóng cửa hôm trước
1,00 €
Phạm vi một năm
1,00 € - 1,00 €
Giá trị vốn hóa thị trường
7,61 Tr EUR
Tỷ số P/E
6,81
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BIT
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,73 Tr | 185,07% |
Chi phí hoạt động | 100,13 N | 2.257,20% |
Thu nhập ròng | 104,51 N | 311,86% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,21 | 174,41% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 313,88 N | 237,28% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,35% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,00 Tr | — |
Tổng tài sản | 10,29 Tr | — |
Tổng nợ | 6,33 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,96 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,49 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,39 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,94% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,00% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 104,51 N | 311,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | -247,91 N | -6,19% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -129,37 N | -118,88% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -319,65 N | -829,34% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -696,92 N | -240,62% |
Dòng tiền tự do | 68,19 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trang web
Nhân viên
16