Trang chủYOC • ETR
add
YOC AG
Giá đóng cửa hôm trước
9,90 €
Mức chênh lệch một ngày
6,86 € - 9,82 €
Phạm vi một năm
6,86 € - 19,00 €
Giá trị vốn hóa thị trường
23,99 Tr EUR
Số lượng trung bình
1,60 N
Tỷ số P/E
13,51
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ETR
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,81 Tr | 17,78% |
Chi phí hoạt động | 1,74 Tr | 14,54% |
Thu nhập ròng | -221,38 N | -217,94% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,26 | -200,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 450,60 N | -41,10% |
Thuế suất hiệu dụng | 955,52% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,31 Tr | -19,65% |
Tổng tài sản | 20,62 Tr | 29,53% |
Tổng nợ | 13,25 Tr | 28,73% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,37 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,28% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -221,38 N | -217,94% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,51 Tr | 123,63% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -737,87 N | 1,22% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -179,84 N | 15,79% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 597,00 N | 310,80% |
Dòng tiền tự do | 911,96 N | 1.764,00% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
thg 12 2000
Trang web
Nhân viên
131