Trang chủYOJ • ASX
add
Yojee Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,28 $
Mức chênh lệch một ngày
0,27 $ - 0,28 $
Phạm vi một năm
0,12 $ - 0,54 $
Giá trị vốn hóa thị trường
96,84 Tr AUD
Số lượng trung bình
296,32 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 149,06 N | -9,80% |
Chi phí hoạt động | 732,12 N | 64,05% |
Thu nhập ròng | -1,33 Tr | -41,43% |
Biên lợi nhuận ròng | -892,88 | -56,80% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,04 Tr | -79,88% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,18 Tr | 135,37% |
Tổng tài sản | 8,81 Tr | 173,54% |
Tổng nợ | 445,97 N | 4,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,37 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 352,45 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 14,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -29,47% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -31,04% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,33 Tr | -41,43% |
Tiền từ việc kinh doanh | -699,96 N | 19,82% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -552,07 N | -286,88% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,54 Tr | 1.485,82% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,25 Tr | 246,27% |
Dòng tiền tự do | -850,79 N | -109,54% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trụ sở chính
Trang web