Trang chủYRB • TSE
add
Les Ressources Yorbeau Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,065 $
Mức chênh lệch một ngày
0,060 $ - 0,065 $
Phạm vi một năm
0,035 $ - 0,070 $
Giá trị vốn hóa thị trường
28,69 Tr CAD
Số lượng trung bình
126,41 N
Tỷ số P/E
3,00
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 24,05 N | 108,23% |
Chi phí hoạt động | 149,76 N | -44,43% |
Thu nhập ròng | 99,34 N | 146,56% |
Biên lợi nhuận ròng | 413,06 | 122,36% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -127,68 N | 52,29% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,50 Tr | 392,63% |
Tổng tài sản | 33,55 Tr | 28,44% |
Tổng nợ | 64,56 N | -96,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 33,49 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 461,59 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,93 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,97% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,97% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 99,34 N | 146,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | -93,62 N | 82,02% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 34,30 N | 120,62% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,13 N | -100,59% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -64,45 N | -134,30% |
Dòng tiền tự do | -361,94 N | -4,68% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1984
Trang web
Nhân viên
4