Trang chủYSXT • NASDAQ
add
YSX Tech Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,12 $
Mức chênh lệch một ngày
1,12 $ - 1,19 $
Phạm vi một năm
1,03 $ - 9,90 $
Giá trị vốn hóa thị trường
26,95 Tr USD
Số lượng trung bình
633,64 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 20,50 Tr | 20,23% |
Chi phí hoạt động | 543,68 N | -13,88% |
Thu nhập ròng | 1,34 Tr | 39,03% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,54 | 15,75% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,47 Tr | 24,39% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,89% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 319,10 N | -94,57% |
Tổng tài sản | 47,79 Tr | 50,69% |
Tổng nợ | 16,96 Tr | 60,70% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 30,84 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 23,44 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,85 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,49% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,34 Tr | 39,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,86 Tr | -1.020,01% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 432,40 N | 24.808,29% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,39 Tr | -684,43% |
Dòng tiền tự do | 906,52 N | 21,85% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2022
Trang web
Nhân viên
39