Trang chủYTME • SWX
add
Youngtimers AG
Giá đóng cửa hôm trước
0,44 CHF
Phạm vi một năm
0,42 CHF - 0,88 CHF
Giá trị vốn hóa thị trường
83,79 Tr CHF
Số lượng trung bình
1,69 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SWX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CHF) | 2023info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,00 Tr | -48,93% |
Chi phí hoạt động | 1,27 Tr | 225,61% |
Thu nhập ròng | -684,58 N | 93,21% |
Biên lợi nhuận ròng | -34,27 | 86,70% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CHF) | 2023info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,16 Tr | -54,60% |
Tổng tài sản | 10,78 Tr | -5,34% |
Tổng nợ | 403,22 N | -8,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,38 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 56,47 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,44 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,13% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CHF) | 2023info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -684,58 N | 93,21% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,73 Tr | -623,54% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,16 Tr | 119,24% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -322,11 N | 94,29% |
Dòng tiền tự do | -2,52 Tr | -240,32% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
10