Trang chủYU • LON
add
Yu Group PLC
Giá đóng cửa hôm trước
1.670,00 GBX
Mức chênh lệch một ngày
1.660,00 GBX - 1.700,00 GBX
Phạm vi một năm
1.286,00 GBX - 1.960,00 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
284,02 Tr GBP
Số lượng trung bình
48,31 N
Tỷ số P/E
8,61
Tỷ lệ cổ tức
3,75%
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 170,52 Tr | 9,07% |
Chi phí hoạt động | 12,85 Tr | 9,28% |
Thu nhập ròng | 8,26 Tr | 12,51% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,85 | 3,19% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 10,53 Tr | 6,93% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,95% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 118,23 Tr | 32,21% |
Tổng tài sản | 245,41 Tr | 29,57% |
Tổng nợ | 164,45 Tr | 19,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 80,96 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,79 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,46 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,48% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 28,44% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,26 Tr | 12,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | 19,81 Tr | -41,94% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,20 Tr | 22,91% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,09 Tr | 48,81% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 16,52 Tr | -42,00% |
Dòng tiền tự do | 6,30 Tr | 9,31% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2016
Trang web
Nhân viên
472