Trang chủYULE • IDX
add
Yulie Sekuritas Indonesia Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
3.180,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
3.070,00 Rp - 3.250,00 Rp
Phạm vi một năm
2.300,00 Rp - 4.000,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
5,80 NT IDR
Số lượng trung bình
51,73 N
Tỷ số P/E
100,65
Tỷ lệ cổ tức
0,25%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 20,51 T | -25,50% |
Chi phí hoạt động | 5,61 T | 4,60% |
Thu nhập ròng | 12,77 T | -38,18% |
Biên lợi nhuận ròng | 62,25 | -17,02% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 14,34% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 116,85 T | 218,89% |
Tổng tài sản | 740,93 T | 24,64% |
Tổng nợ | 157,09 T | 176,42% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 583,84 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,59 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,66 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,67% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 12,77 T | -38,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | 47,97 T | 224,04% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 472,49 Tr | 250,12% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 48,44 T | 224,28% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
40