Trang chủYYGH • NASDAQ
add
YY Group Holding Ltd
0,19 $
Sau giờ giao dịch:(11,63%)-0,022
0,17 $
Đóng cửa: 27 thg 2, 20:00:00 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,18 $
Mức chênh lệch một ngày
0,18 $ - 0,19 $
Phạm vi một năm
0,16 $ - 3,45 $
Giá trị vốn hóa thị trường
12,67 Tr USD
Số lượng trung bình
483,08 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,88 Tr | 33,72% |
Chi phí hoạt động | 4,35 Tr | 215,06% |
Thu nhập ròng | -4,12 Tr | -1.471,62% |
Biên lợi nhuận ròng | -32,02 | -1.126,28% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,17 Tr | -1.259,06% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,52% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,45 Tr | 312,28% |
Tổng tài sản | 43,98 Tr | 238,06% |
Tổng nợ | 19,09 Tr | 184,63% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 24,89 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 39,78 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,35 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -12,60% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -16,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,12 Tr | -1.471,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | -343,38 N | 72,89% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 343,38 N | 795,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 442,07 N | -73,56% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 367,72 N | 20,38% |
Dòng tiền tự do | 378,94 N | 353,16% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web
Nhân viên
770