Trang chủZ88 • FRA
add
Cameo Resources Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,15 €
Mức chênh lệch một ngày
0,15 € - 0,15 €
Phạm vi một năm
0,051 € - 0,22 €
Giá trị vốn hóa thị trường
14,69 Tr CAD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 122,30 N | 50,55% |
Thu nhập ròng | -122,30 N | -50,55% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 17,16 N | -53,13% |
Tổng tài sản | 842,12 N | 12,35% |
Tổng nợ | 422,56 N | -15,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 419,57 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 53,46 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 15,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -39,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -76,93% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -122,30 N | -50,55% |
Tiền từ việc kinh doanh | -82,09 N | -75,63% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -185,54 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 191,33 N | 235,63% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -57,90 N | -663,86% |
Dòng tiền tự do | -178,76 N | -538,85% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trụ sở chính
Trang web