Trang chủZATA • IDX
add
Bersama Zatta Jaya Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
61,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
60,00 Rp - 63,00 Rp
Phạm vi một năm
6,00 Rp - 110,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
518,26 T IDR
Số lượng trung bình
65,43 Tr
Tỷ số P/E
288,96
Tỷ lệ cổ tức
0,08%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 32,73 T | 14,81% |
Chi phí hoạt động | 17,10 T | -16,01% |
Thu nhập ròng | -2,18 T | 11,75% |
Biên lợi nhuận ròng | -6,65 | 23,12% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,62 T | -14,81% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,07 T | -8,60% |
Tổng tài sản | 682,94 T | 1,98% |
Tổng nợ | 157,25 T | 8,14% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 525,69 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,95 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,28% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,30% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,18 T | 11,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,02 T | -1,24% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,26 T | -50,40% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -889,86 Tr | 74,84% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -135,73 Tr | 89,49% |
Dòng tiền tự do | 5,89 T | 59,14% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trang web
Nhân viên
100