Trang chủZBA • SGX
add
Infinity Development Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,43 $
Mức chênh lệch một ngày
0,43 $ - 0,43 $
Phạm vi một năm
0,38 $ - 0,43 $
Giá trị vốn hóa thị trường
823,62 Tr HKD
Số lượng trung bình
377,49 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 212,92 Tr | 5,45% |
Chi phí hoạt động | 48,29 Tr | 13,34% |
Thu nhập ròng | 32,79 Tr | 10,37% |
Biên lợi nhuận ròng | 15,40 | 4,69% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 36,25 Tr | -0,72% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,31% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 299,88 Tr | -9,65% |
Tổng tài sản | 846,15 Tr | 3,26% |
Tổng nợ | 217,88 Tr | -7,63% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 628,27 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 316,78 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,19 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 32,79 Tr | 10,37% |
Tiền từ việc kinh doanh | 33,02 Tr | 66,16% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -30,70 Tr | -79,14% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -30,57 Tr | -32,69% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -32,37 Tr | -98,70% |
Dòng tiền tự do | 7,90 Tr | -4,52% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trang web
Nhân viên
452