Trang chủZBNI • CVE
add
Zeb Nickel Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,16 $
Phạm vi một năm
0,040 $ - 0,20 $
Giá trị vốn hóa thị trường
8,90 Tr CAD
Số lượng trung bình
1,35 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 33,67 N | -76,87% |
Thu nhập ròng | -54,91 N | 64,24% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,13 N | -5,23% |
Tổng tài sản | 22,04 N | 23,37% |
Tổng nợ | 2,30 Tr | 13,92% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -2,28 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 55,65 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -4,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -402,99% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,94% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -54,91 N | 64,24% |
Tiền từ việc kinh doanh | -944,00 | -100,73% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 5,00 N | 113,73% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,06 N | 220,36% |
Dòng tiền tự do | 21,22 N | -2,19% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2019
Trụ sở chính
Trang web