Trang chủZENITHEXPO • NSE
add
Zenith Exports Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
208,53 ₹
Mức chênh lệch một ngày
208,53 ₹ - 214,39 ₹
Phạm vi một năm
193,00 ₹ - 360,70 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
1,15 T INR
Số lượng trung bình
1,03 N
Tỷ số P/E
54,17
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 195,10 Tr | 21,18% |
Chi phí hoạt động | 78,20 Tr | 3,99% |
Thu nhập ròng | 8,40 Tr | 140,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,31 | 133,05% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,45 Tr | 110,25% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,94% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 228,70 Tr | -16,53% |
Tổng tài sản | 973,90 Tr | -2,58% |
Tổng nợ | 130,70 Tr | -39,57% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 843,20 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,38 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,54% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,40 Tr | 140,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1969
Trang web
Nhân viên
185