Trang chủZETRIX • KLSE
add
Zetrix AI Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,82 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,81 RM - 0,82 RM
Phạm vi một năm
0,68 RM - 1,06 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
6,37 T MYR
Số lượng trung bình
63,78 Tr
Tỷ số P/E
7,79
Tỷ lệ cổ tức
3,36%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 341,65 Tr | 37,69% |
Chi phí hoạt động | 15,90 Tr | 22,81% |
Thu nhập ròng | 220,36 Tr | 12,98% |
Biên lợi nhuận ròng | 64,50 | -17,95% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 237,37 Tr | 20,84% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,42% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 526,84 Tr | -8,41% |
Tổng tài sản | 5,23 T | 29,76% |
Tổng nợ | 1,73 T | 25,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,50 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,63 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,77 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,49% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,75% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 220,36 Tr | 12,98% |
Tiền từ việc kinh doanh | 200,51 Tr | 139,41% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -253,78 Tr | -15,34% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 249,73 Tr | 281,82% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 193,61 Tr | 361,99% |
Dòng tiền tự do | -123,65 Tr | 47,12% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
17 thg 2, 2000
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.866