Trang chủZEUS • CNSX
add
Zeus North America Mining Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,13 $
Mức chênh lệch một ngày
0,13 $ - 0,13 $
Phạm vi một năm
0,085 $ - 0,30 $
Giá trị vốn hóa thị trường
10,93 Tr CAD
Số lượng trung bình
33,35 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
ABP
34,76%
0,57%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 7 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 161,47 N | -11,21% |
Thu nhập ròng | -455,38 N | 9,65% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -229,72 N | -26,43% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 7 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 19,44 N | -94,05% |
Tổng tài sản | 4,72 Tr | -5,98% |
Tổng nợ | 430,97 N | -59,65% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,28 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 67,45 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,08 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -11,93% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -12,81% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 7 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -455,38 N | 9,65% |
Tiền từ việc kinh doanh | -145,39 N | 40,36% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,24 N | 97,74% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 118,00 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -34,63 N | 93,86% |
Dòng tiền tự do | 160,56 N | -77,76% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trụ sở chính
Trang web