Trang chủZFCVINDIA • NSE
add
ZF Commercial Vehl Cntrl Sytm India Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
13.971,00 ₹
Mức chênh lệch một ngày
13.461,00 ₹ - 13.961,00 ₹
Phạm vi một năm
11.257,70 ₹ - 16.665,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
258,00 T INR
Số lượng trung bình
16,22 N
Tỷ số P/E
51,86
Tỷ lệ cổ tức
0,14%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,75 T | 11,69% |
Chi phí hoạt động | 3,03 T | 11,58% |
Thu nhập ròng | 1,40 T | 11,73% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,04 | 0,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 76,26 | 15,81% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,93 T | 14,47% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,85% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 18,98 T | 33,92% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 34,11 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 18,97 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,77 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,96% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,40 T | 11,73% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2.488