Trang chủZGM • NASDAQ
add
Zenta Group Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2,46 $
Mức chênh lệch một ngày
2,11 $ - 2,49 $
Phạm vi một năm
1,90 $ - 4,51 $
Giá trị vốn hóa thị trường
27,11 Tr USD
Số lượng trung bình
21,95 N
Tỷ số P/E
23,26
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 618,66 N | -27,00% |
Chi phí hoạt động | 267,75 N | 76,28% |
Thu nhập ròng | 105,97 N | -77,84% |
Biên lợi nhuận ròng | 17,13 | -69,64% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 196,33 N | -65,00% |
Thuế suất hiệu dụng | 36,58% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,04 Tr | 218,62% |
Tổng tài sản | 7,32 Tr | 99,43% |
Tổng nợ | 429,97 N | -78,72% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,89 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,58 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,09 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,69% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,90% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 105,97 N | -77,84% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,23 Tr | -8.346,77% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 264,63 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,39 Tr | 6.308,81% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 426,87 N | 4.258,12% |
Dòng tiền tự do | 137,57 N | -65,86% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2023
Trang web
Nhân viên
9