Trang chủZIVOW • OTCMKTS
add
Health Enhancement Products
Giá đóng cửa hôm trước
0,13 $
Phạm vi một năm
0,023 $ - 2,01 $
Giá trị vốn hóa thị trường
38,56 Tr USD
Số lượng trung bình
714,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 65,62 N | 108,33% |
Chi phí hoạt động | 1,04 Tr | -54,19% |
Thu nhập ròng | -1,03 Tr | 54,46% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,57 N | 78,14% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 57,22 N | -64,10% |
Tổng tài sản | 559,45 N | 12,89% |
Tổng nợ | 3,85 Tr | 49,15% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -3,29 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,89 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,15 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -403,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 120,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,03 Tr | 54,46% |
Tiền từ việc kinh doanh | -266,56 N | 75,43% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 313,96 N | -74,72% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 47,40 N | -69,80% |
Dòng tiền tự do | 119,71 N | 152,78% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1983
Trang web
Nhân viên
7