Trang chủZJK • NASDAQ
add
ZJK Industrial Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2,10 $
Mức chênh lệch một ngày
1,98 $ - 2,14 $
Phạm vi một năm
1,69 $ - 10,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
129,56 Tr USD
Số lượng trung bình
23,31 N
Tỷ số P/E
29,02
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,35 Tr | 52,21% |
Chi phí hoạt động | 3,23 Tr | 144,50% |
Thu nhập ròng | 2,93 Tr | 7,82% |
Biên lợi nhuận ròng | 23,69 | -29,16% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,12 Tr | 16,69% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,85% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 16,87 Tr | 94,50% |
Tổng tài sản | 64,01 Tr | 52,60% |
Tổng nợ | 26,87 Tr | 70,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 37,14 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 61,38 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 18,51% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,93 Tr | 7,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,24 Tr | -67,89% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 62,87 N | 139,48% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 32,48 N | 113,79% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,44 Tr | -54,68% |
Dòng tiền tự do | 1,77 Tr | 5,19% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trang web
Nhân viên
403