Trang chủZKIN • NASDAQ
add
ZK International Group Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,68 $
Mức chênh lệch một ngày
1,67 $ - 1,77 $
Phạm vi một năm
0,82 $ - 4,47 $
Giá trị vốn hóa thị trường
29,36 Tr USD
Số lượng trung bình
14,19 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 15,62 Tr | -43,51% |
Chi phí hoạt động | 2,81 Tr | 18,25% |
Thu nhập ròng | -1,60 Tr | -38,34% |
Biên lợi nhuận ròng | -10,22 | -145,08% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,66 Tr | -194,81% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,03% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,31 Tr | -43,18% |
Tổng tài sản | 62,87 Tr | -21,40% |
Tổng nợ | 38,25 Tr | -25,97% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 24,61 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 17,27 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,45 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -7,48% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -9,04% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,60 Tr | -38,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trang web
Nhân viên
274